translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "leo thang" (1件)
leo thang
日本語 エスカレートする
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "leo thang" (1件)
giảm leo thang
日本語 緊張緩和
Hai quốc gia đã bắt đầu đối thoại nhằm giảm leo căng thẳng.
両国は緊張緩和に向けて対話を始めました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "leo thang" (5件)
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰した。
Giá phân bón cũng leo thang theo giá năng lượng, làm hoạt động trồng ngô và đậu tương bị tác động mạnh.
肥料価格もエネルギー価格に追随して高騰し、トウモロコシと大豆の栽培活動に大きな影響を与えた。
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
そのような状況下で、生産コストが高騰する可能性がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)